Bạn có thấy hài lòng với dịch vụ của chúng tôi?


Tin tức trang chủ
Danh sách Sản phẩm Đồ chơi trẻ em Nhập khẩu - Lô được QUACERT chứng nhận hợp quy

1. Chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh - Công ty Cổ phần Máy thiết bị dầu khí

Địa chỉ

:

Số 42/ 62 Nguyễn Huệ, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Giấy chứng nhận

:

  • QC 0268-10-00; Cấp ngày: 17/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 1088/NK/KD/I43HO
  • QC 0268-11-01; Cấp ngày: 10/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 61/NK/NKD/BD

 

2. Công ty TNHH Một thành viên Hà Thành. Chi nhánh Công ty Hà Thành - Quân khu thủ đô

Địa chỉ

:

236/12/5 Điện Biên Phủ, phường 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh

Giấy chứng nhận

:

  • QC 0020-10-00; Cấp ngày: 24/05/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 39489/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-01; Cấp ngày: 11/06/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 44239/NK/C02I02
  • QC 0020-10-02; Cấp ngày: 20/06/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 47512/NK/C02I02
  • QC 0020-10-03; Cấp ngày: 20/06/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 4/NK/C02I02
  • QC 0020-10-04; Cấp ngày: 29/06/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 49420/NK/C02I02
  • QC 0020-10-05; Cấp ngày: 09/07/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 53511/NK/C02I02
  • QC 0020-10-06; Cấp ngày: 09/07/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 53220/NK/C02I02
  • QC 0020-10-07; Cấp ngày: 20/07/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 55730/NK/C02I02
  • QC 0020-10-08; Cấp ngày: 20/07/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 56225/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-09; Cấp ngày: 07/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 59408/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-10; Cấp ngày: 07/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 60637/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-11; Cấp ngày: 09/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 60638/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-12; Cấp ngày: 09/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 62108/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-13; Cấp ngày: 21/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 69709/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-14; Cấp ngày: 21/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 70341/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-15; Cấp ngày: 21/08/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 70349/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-16; Cấp ngày: 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 72308/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-17; Cấp ngày: 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 74029/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-18; Cấp ngày: 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 77813/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-19; Cấp ngày: 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 77528/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-20; Cấp ngày: 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 71849/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-21; Cấp ngày 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 74026/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-22; Cấp ngày 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 77809/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-23; Cấp ngày 27/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 79785/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-24; Cấp ngày 27/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80533/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-25; Cấp ngày 27/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80539/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-26; Cấp ngày 27/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80784/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-27; Cấp ngày 30/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80564/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-28; Cấp ngày 07/09/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 74026/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-30; Cấp ngày 12/10/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 88280/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-31; Cấp ngày 12/10/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 87278/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-32; Cấp ngày 12/10/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 89921/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-33; Cấp ngày 12/10/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 89924/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-34; Cấp ngày 23/10/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 88300/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-35; Cấp ngày 09/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 96178/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-36; Cấp ngày 09/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 98796/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-37; Cấp ngày: 09/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 98792/NKD/C02I02
  • QC 0020-10-38; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 102318/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-39; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 100483/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-40; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 101208/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-41; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 102322/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-41; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 102322/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-42; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 99465/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-43; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 106372/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-44; Cấp ngày: 24/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 108802/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-45; Cấp ngày: 29/11/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 108856/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-46; Cấp ngày: 02/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 110159/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-47; Cấp ngày: 10/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 114211/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-48; Cấp ngày:10/12/2010 . Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 111717/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-49; Cấp ngày:10/12/2010 . Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 114204/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-50; Cấp ngày: 10/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 114195/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-51; Cấp ngày: 10/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 114789/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-52; Cấp ngày: 14/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 117118/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-53; Cấp ngày:14/12/2010 . Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 117124/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-54; Cấp ngày: 14/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 116583/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-55; Cấp ngày:14/12/2010 . Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 117122/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-56; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 118858/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-57; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 120129/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-58; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 118219/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-59; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 120129/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-60; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 120842/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-61; Cấp ngày: 27/12/2010. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 116586/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-62; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 123638/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-63; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 125561/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-64; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 127060/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-65; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 126692/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-66; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 126704/NK/D/C02I02
  • QC 0020-10-67; Cấp ngày: 04/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 127051/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-68; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 129846/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-69; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 128931/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-70; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 129849/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-71; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 130517/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-72; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 130525/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-73; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 2161/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-74; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 2158/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-75; Cấp ngày: 22/01/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 2178/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-76; Cấp ngày: 22/02/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 4326/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-77; Cấp ngày: 22/02/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 6700/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-78; Cấp ngày: 22/02/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 9175/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-79; Cấp ngày: 22/02/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 10266/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-80; Cấp ngày: 22/02/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 10255/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-81; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 11824/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-82; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 20218/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-83; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 10340/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-84; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 10495/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-85; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 11719/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-86; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 21795/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-87; Cấp ngày: 26/03/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 6675/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-88; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 24727/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-89; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 24767/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-90; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 24256/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-91; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 21803/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-92; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 27483/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-93; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 30855/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-94; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 27498/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-95; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 27483/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-96; Cấp ngày: 18/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 29980/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-97; Cấp ngày: 22/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 31444/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-98; Cấp ngày: 22/04/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 31449/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-99; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 32372/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-100; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 33769/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-101; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 34855/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-102; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 36193/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-103; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 366191/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-104; Cấp ngày: 13/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 37098/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-105; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 39433/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-106; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 41311/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-107; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 42270/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-108; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 411314/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-109; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 44269/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-110; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 44301/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-112; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 42195/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-113; Cấp ngày: 17/05/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 44302/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-114; Cấp ngày: 28/06/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 46615/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-115; Cấp ngày: 28/06/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 53203/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-116; Cấp ngày: 28/06/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 60316/NK/D/C02I02
  • QC 0020-11-117. Cấp ngày: 14/07/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 53388/NKD01
  • QC 0020-11-118. Cấp ngày: 14/07/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 59956
  • QC 0020-11-119; Cấp ngày: 14/07/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 70450
  • QC 0020-11-120. Cấp ngày: 14/07/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 70442
  • QC 0020-11-121; Cấp ngày: 14/07/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu: 62669
  • QC 0020-11-122; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 77487
  • QC 0020-11-123; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 77495
  • QC 0020-11-124; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 78600
  • QC 0020-11-125; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 78605
  • QC 0020-11-126; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80372
  • QC 0020-11-127; Cấp ngày: 08/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80364
  • QC 0020-11-128; Cấp ngày: 11/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 81105
  • QC 0020-11-129; Cấp ngày: 26/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 82913
  • QC 0020-11-130; Cấp ngày: 10/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 87074
  • QC 0020-11-131; Cấp ngày: 10/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 87069
  • QC 0020-11-132; Cấp ngày: 12/10/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 94344
  • QC 0020-11-133; Cấp ngày: 12/10/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 94269
  • QC 0020-11-134; Cấp ngày: 12/10/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 91397
  • QC 0020-11-135; Cấp ngày: 17/10/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 110436

 

3. Công ty Cổ phần Vật tư Du Lịch

Địa chỉ

:

79 lầu 7 Trương Định, phường Bến Thành, quận 1, TPHCM, Việt Nam

Giấy chứng nhận

:

  • QC 0035-10-00; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 8541/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-01; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 33523/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-02; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 33527/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-03; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 33534/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-04; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 33536/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-05; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 35407/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-06; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 35411/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-07; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36984/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-08; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36987/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-09; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36990/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-10; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36993/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-11; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36997/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-12; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 37001/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-13; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 39038/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-14; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 39040/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-15; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 41576/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-16; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 41569/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-17; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 41570/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-18; Cấp ngày: 19/06/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 41573/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-19; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 13176/NK/KD/NKD/KV1-TC
  • QC 0035-10-20; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 66310/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-21; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số:                   55314 /NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-22; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 55315/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-23; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 55318/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-24; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 55320/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-25; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 56688/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-26; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 56698/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-27; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 57776/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-28; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 57779/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-29; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61663/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-30; Cấp ngày: 21/8/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 46469/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-31; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 46469/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-32; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 57849/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-33; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 58797/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-34; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 58800/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-35; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 58800/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-36; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 58804/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-37; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 58806/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-38; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 60232/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-39; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 60716/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-40; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 60718/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-41; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61655/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-42; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61658/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-43; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61659/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-44; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61662/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-45; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 50095/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-46; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 50089/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-47; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 50082/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-48; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 48458/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-49; Cấp ngày: 27/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 46470/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-50; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 16805/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-51; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 16946/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-52; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 60719/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-53; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67048/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-54; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67044/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-55; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67041/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-56; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67039/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-57; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67037/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-58; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67053/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-59; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 69790/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-60; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 69795/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-61; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 69797/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-62; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71381/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-63; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71416/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-64; Cấp ngày: 06/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71418/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-65; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 79379/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-66; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 77012/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-67; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 77756/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-68; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 79654/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-69; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 80268/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-70; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 80274/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-71; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 80272/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-72; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 82002/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-73; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 82015/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-74; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 84150/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-75; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 86760/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-76; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 88244/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-77; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 90880/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-78; Cấp ngày: 21/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71404/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-79; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67030/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-80; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67046/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-81; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67046/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-82; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 67031/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-83; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71378/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-84; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71392/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-85; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71412/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-86; Cấp ngày: 27/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 77747/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-87; Cấp ngày: 24/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 95783/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-88; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 95788/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-89; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 95771/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-90; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 97960/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-91; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 86752/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-92; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 100921/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-93; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 86736/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-94; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 98387/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-95; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 10097/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-96; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 94088/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-97; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 98384/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-98; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 94089/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-99; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 101448/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-100; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 101446/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-101; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 101438/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-102; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71944/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-103; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 99520/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-104; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 99515/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-105; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 86724/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-106; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71010/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-107; Cấp ngày: 20/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 80265/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-108; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 73587/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-109; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 103889/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-110; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 103895/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-111; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 107650/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-112; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 109232/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-113; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 109240/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-114; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 109244/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-115; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 109703/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-116; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 110366/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-117; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 111941/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-10-118; Cấp ngày: 31/12/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 112800/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-119; Cấp ngày: 11/01/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 103922/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-120; Cấp ngày: 11/01/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 111952/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-121; Cấp ngày: 11/01/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 112799/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-122; Cấp ngày: 05/07/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 113477/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-123; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 117337/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-124; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 119367/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-125; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 119398/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-126; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 122354/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-127; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 124198/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-128; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 127275/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-129; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số:                 127275 /NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-130; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 1729/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-131; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 1680/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-132; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 1698/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-133; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 1734/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-134; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 4183/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-135; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 7633/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-136; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 8609/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-137; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 8610/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-138; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 10640/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-139; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 11562/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-140; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 12013/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-141; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 16068/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-142; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 16071/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-143; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 23260/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-145; Cấp ngày: 07/05/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 26621/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-146; Cấp ngày: 11/07/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 41542/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-147; Cấp ngày: 11/07/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 36067/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-148; Cấp ngày: 11/07/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 44253/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-149; Cấp ngày: 11/07/2011. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 27265/NK/KD/NKD/KV1-CL
  • QC 0035-11-151; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 36068
  • QC 0035-11-152; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 28873
  • QC 0035-11-153; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 44248
  • QC 0035-11-154; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 62918
  • QC 0035-11-155; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 62919
  • QC 0035-11-156; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 62921
  • QC 0035-11-157; Cấp ngày: 29/08/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 63490
  • QC 0035-11-158; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 63491
  • QC 0035-11-159; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 80213
  • QC 0035-11-160; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 81287
  • QC 0035-11-161; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 81900
  • QC 0035-11-162; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 84173
  • QC 0035-11-163; Cấp ngày: 14/09/2011. Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 84175

 

4. Công ty TNHH Vạn Phước Lộc

Địa chỉ

:

433/38 Lê Đại Hành, Q.11, Thành phố Hồ Chính Minh

Giấy chứng nhận

:

  • QC 0068-10-00 ; Cấp ngày: 04/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 53338/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-01 ; Cấp ngày: 04/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 53573/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-02 ; Cấp ngày: 04/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 54430/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-03 ; Cấp ngày: 11/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 56982/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-04 ; Cấp ngày: 11/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 59411/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-05 ; Cấp ngày: 11/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 5323/NK/KD/ICD3
  • QC 0068-10-06 ; Cấp ngày: 11/08/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 61949/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-07 ; Cấp ngày: 18/09/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 69132/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-08 ; Cấp ngày: 15/09/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 71244/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-09 ; Cấp ngày: 27/09/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 72824/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-10 ; Cấp ngày: 27/09/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 76021/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-11 ; Cấp ngày: 27/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 79637/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-12 ; Cấp ngày: 27/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 84592/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-13 ; Cấp ngày: 27/10/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 90336/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-14 ; Cấp ngày: 04/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 9261/NK/KD/KVICL
  • QC 0068-10-15 ; Cấp ngày: 04/11/2010. Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 86613/NK/KD/KVICL