| Đơn vị nhập khẩu |
: |
Công ty TNHH Panasonic Việt Nam |
| Địa chỉ |
: |
Lô J1-J2, khu Công nghiệp Thăng Long, Đông Anh, Hà Nội |
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-00 Cấp ngày: 04/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tên sản phẩm: Nồi cơm điện; Phíc điện
- Hợp đồng nhập khẩu số: 35874/NK/ĐTKD/P02G ngày 15/06/2010
- Vận đơn số: 551227261 ngày 31/05/2010
- Hoá đơn số: AJ-CS2M -001 ngày 29/05/2010; AJ-CS1A-001 ngày 29/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-01 Cấp ngày: 04/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
|
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 37991/NK/ĐTKD/P02G ngày 24/06/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CS2M ngày 27/04/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-CS2M -002 ngày 10/06/2010
- Vận tải đơn số: OOLU3056298730 ngày 10/06/2010
Chi tiết xem phụ lục |
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-02 Cấp ngày: 04/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tên sản phẩm: Máy sấy tóc
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CS1J ngày 27/04/2010
- Vận đơn số: NTH 74769623 ngày 03/06/2010
- Hoá đơn số: AJ-CS1J-002 ngày 03/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-03 Cấp ngày: 04/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tên sản phẩm: Quạt điện
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CWSC; AJ-CWUT; AJ-CWUR; AJ-CWUS ngày 25/3/2010
- Vận đơn số: EGLV 091030091601 ngày 23/05/2010
- Hoá đơn số: AJ-CWSC-001; AJ-CWUT-001; AJ-CWUR-001;
AJ-CWUS-001 ngày 23/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-04 Cấp ngày: 04/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tên sản phẩm: Máy tạo kiểu tóc, Máy sấy tóc
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CS1J ngày 27/04/2010
- Vận đơn số: OOLU 3056352440 ngày 27/05/2010
- Hoá đơn số: AJ-CS1J-001 ngày 27/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-05 Cấp ngày: 12/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 3862/NK/ĐTNT/P02A ngày 11/06/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CWU6; AJ-CWUP; AJ-CWWU; AJ-CWT0 ngày 27/04/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-CWU6-001; AJ-CWUP-001; AJ-CWWU-001; AJ-CWT0-001 ngày 22/05/2010
- Vận tải đơn số: OOLU 3055312610 ngày 22/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-06 Cấp ngày: 12/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 35873/NK/ĐTKD/P02G ngày 15/06/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-951K; AJ-951A; AJ-951V; ngày 25/3/2010; AJ-BB14; ngày 9/4/2010 AJ-AEN9 ngày 29/03/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-951K-001; AJ-951A-001; AJ-951V-001; AJ-BB14-001; AJ-AEN9-001 ngày 28/05/2010
- Vận tải đơn số: HKHCM1005070 ngày 28/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-07 Cấp ngày: 12/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tên sản phẩm: Máy nước nóng trực tiếp, Bàn ủi khô
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CS1R; AJ-CS1L; AJ-CS37; AJ-CS28; AJ-CSML ngày 27/04/2010
- Vận đơn số: EGLV 091090091628 ngày 30/05/2010
- Hoá đơn số: AJ-CS1R-001; AJ-CS1L-001; AJ-CS37-001; AJ-CS28-001; AJ-CSML-001 ngày 30/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-08 Cấp ngày: 12/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 38484/NK/ĐTKD/P02G ngày 28/06/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-9L5C ngày 25/03/2010; AJ-C96W ngày 20/04/2010; AJ-9XHR
- ngày 25/03/2010; AJ-951L ngày 25/03/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-9L5C-001; AJ-C96W-001; AJ-9XHR-001; AJ-951L-001 ngày 31/05/2010
- Vận tải đơn số: BKKCW 10008299 ngày 31/05/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-09 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 40659/NK/ĐTKD/P02G ngày 06/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-C9AV ngày 20/04/2010; AJ-CWT2 ngày 27/04/2010; AJ-CWT4 ngày 27/04/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-C9AV-001; AJ-CWT2-001; AJ-CWT4-001 ngày 19/06/2010
- Vận tải đơn số: PKGCW 10006222 ngày 19/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-10 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 41248/NK/ĐTKD/P02G ngày 08/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-FM90; AJ-FMA7 ngày 02/06/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-FM90-001; AJ-FMA7-001 ngày 21/06/2010
- Vận tải đơn số: BKKCW 10010380 ngày 21/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-11 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 41249/NK/ĐTKD/P02G ngày 08/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-DVR1; AJ-DVR4; AJ-DWJH ngày 12/05/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-DVR1-001; AJ-DVR4-001; AJ-DWJH -001 ngày 21/06/2010
- Vận tải đơn số: HKHCM1006051 ngày 21/06/2010
Chi tiết xem phụ lục |
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-12 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Quạt trần; Kiểu loại: F-60WWK;
- Xuất xứ Malaysia;
- Thông số kỹ thuật: 220V-240V/50Hz/61W-71W;
- Số lượng theo khai báo: 120 bộ;
- Được nhập khẩu theo Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 42260/NK/ĐTKD/P02G ngày 13/07/2010;
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-CWT2 ngày 27/04/2010, AJ-C988 ngày 17/06/2010;
- Hoá đơn thương mại số AJ-CWT2-002, AJ-C988-001ngày 27/06/2010;
- Vận tải đơn số: 560140094636 ngày 27/06/2010
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-13 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 42868/NK/ĐTKD/P02G ngày 15/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-FCUJ ; AJ-CUW ngày 01/06/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-FCUJ-001; AJ-CUW-001 ngày 29/06/2010
- Vận tải đơn số: PKGCW 10006223 ngày 29/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-14 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Nồi cơm điện; Kiểu loại: SR-JHF18;
- Xuất xứ Nhật Bản;
- Thông số kỹ thuật: 220V/50Hz/1300W;
- Số lượng theo khai báo: 30 bộ;
- Được nhập khẩu theo Tờ khai hàng hoá nhập khẩu số: 40338/NK/ĐTKD/P02G ngày 05/07/2010;
- Hợp đồng nhập khẩu số: AIFCUY, FCU4 ngày 30/03/2010;
- Hoá đơn thương mại số AIFCUY-001, FCU4-001 ngày 11/06/2010;
- Vận tải đơn số: KBHCM-045-017-10JP ngày 19/06/2010
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-15 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 40661/NK/ĐTKD/P02G ngày 06/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-FCV4 ngày 01/06/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-FCV4 -001 ngày 19/06/2010
- Vận tải đơn số: 551465070 ngày 25/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-16 Cấp ngày: 16/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 42820/NK/ĐTKD/P02G ngày 15/07/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-FCUN ngày 01/06/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-FCUN-001 ngày 26/06/2010
- Vận tải đơn số: DFS 035015483 ngày 26/06/2010
Chi tiết xem phụ lục
|
| Giấy chứng nhận |
: |
QC 0059-10-17 Cấp ngày: 17/08/2010 |
| Thông tin lô hàng |
: |
- Tờ khai hàng hóa nhập khẩu số: 47829/NK/ĐTKD/P02G ngày 06/08/2010
- Hợp đồng nhập khẩu số: AJ-FMAA ngày 02/06/2010
- Hóa đơn thương mại số: AJ-FMAA -001 ngày 21/07/2010
- Vận tải đơn số: BKKCW 10012416 ngày 21/07/2010
Chi tiết xem phụ lục
|